拼
打躬作揖
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dǎgōngzuòyī
vái chào; vái lạy; cúi lạy (thường chỉ sự cầu xin)
漢越
字解构
Phân tích chữ打dǎ多音HSK1đánh; chơi; gọi (điện)躬gōngHSK7-9tự mình; tự bản thân; đích thân作zuòHSK1làm, làm việc; sáng tác揖yīHSK7-9vái; lạy; vái chào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分