拼
投诉举报
HSK7-9v 0 · Lv.1
tóusùjǔbào
báo cáo vi phạm
漢越
字解构
Phân tích chữ投tóuHSK5ném; quăng诉sùHSK2nói; bảo; kể; kêu举jǔHSK4giơ; cử; nâng报bàoHSK3báo; báo tin; thông báo; báo cho biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分