拼
抛补套利
HSK6n 0 · Lv.1
pāobǔtàolì
Đầu tư chênh lệch (arbitrage)
漢越
字解构
Phân tích chữ抛pāoHSK6quẳng; ném; quăng; văng补bǔHSK5bổ sung; bổ túc; bù; thêm; dự khuyết (số còn thiếu)套tàoHSK4bao; bọc; túi利lìHSK4sắc; sắc bén
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分