拼
报复主意
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bàofùzhǔyì
trả thù; báo thù; phục thù (pháp luật ngày trước chỉ tư tưởng hoặc hành động thi hành án có mục đích trả thù đối với tội phạm)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trả thù; báo thù; phục thù (pháp luật ngày trước chỉ tư tưởng hoặc hành động thi hành án có mục đích trả thù đối với tội phạm)