拼
拔草除根
HSK6idioms 0 · Lv.1
bácǎochúgēn
diệt trừ tận gốc; nhổ cỏ phải nhổ tận gốc
漢越
字解构
Phân tích chữ拔báHSK6nhổ; rút; tuốt; loại bỏ; rứt; bứt草cǎoHSK3cỏ; thảo除chúHSK3trừ; ngoại trừ根gēnHSK3rễ; rễ cây; gốc; gốc cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分