拼
措置裕如
HSK6idioms 0 · Lv.1
cuòzhìyùrú
Đối phó dễ dàng
漢越
字解构
Phân tích chữ措cuòHSK5sắp xếp; sắp đặt置zhìHSK5để; đặt; gác lên; để lên裕yùHSK6giàu có; dư giả; đầy đủ如rúHSK3như; như mong muốn; như ý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分