拼
搁置过去
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gēzhìguòqù
gác lại quá khứ
漢越
字解构
Phân tích chữ搁gēHSK7-9đặt; để; kê置zhìHSK5để; đặt; gác lên; để lên过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua去qùHSK1đi, rời bỏ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分