拼
操纵自如
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
cāozòngzìrú
Điều khiển dễ dàng
漢越
字解构
Phân tích chữ操cāoHSK4cầm; nắm; nhấc纵zòngHSK7-9dọc; chiều dọc; thẳng tắp自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân如rúHSK3như; như mong muốn; như ý
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分