拼
教务主任
HSK5n 0 · Lv.1
jiàowùzhǔrèn
chủ nhiệm khoa
漢越
字解构
Phân tích chữ教jiāo多音HSK2dạy务wùHSK3việc; sự việc主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)任rèn多音HSK4cử; bổ nhiệm; sử dụng / đảm nhiệm; nhậm chức
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分