拼
敬业精神
HSK7-9n 0 · Lv.1
jìngyèjīngshén
tinh thần yêu nghề
漢越
字解构
Phân tích chữ敬jìngHSK5tôn kính; kính trọng业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế神shénHSK5thần; thần linh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分