拼
新华书店
HSK5n 0 · Lv.1
xīnhuáshūdiàn
Hiệu sách Tân Hoa
漢越
字解构
Phân tích chữ新xīnHSK1mới, vừa华huá多音HSK5sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy / phồn thịnh; phồn hoa书shūHSK1sách店diànHSK1cửa hàng, hiệu, nhà trọ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分