拼
施瓦辛格
HSK7-9n 0 · Lv.1
shīwǎxīngé
Schwarzenegger (phiên âm)
漢越
字解构
Phân tích chữ施shīHSK5thi hành; thực thi; làm; tiến hành瓦wǎHSK7-9ngói; ngoã辛xīnHSK4đau khổ; cay đắng; gian khổ格géHSK4ô vuông; ô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分