拼
旁系亲属
HSK6n 0 · Lv.1
pángxìqīnshǔ
bàng hệ; anh em họ thuộc chi khác; bà con thân thích dòng bên; cùng họ khác chi
漢越
字解构
Phân tích chữ旁pángHSK2bên; cạnh; ven; bên cạnh系jì多音HSK5thắt; buộc; cài; đeo亲qīnHSK4hôn; thơm属shǔ多音HSK5cầm tinh; tuổi con gì / thuộc về, thuộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分