拼
时刻准备
HSK5v 0 · Lv.1
shíkèzhǔnbèi
luôn sẵn sàng
漢越
字解构
Phân tích chữ时shíHSK1thời gian; lúc; giờ刻kèHSK3khắc; chạm trổ; chạm khắc准zhǔnHSK2cho; cho phép; phê duyệt备bèiHSK2có; có đủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分