拼
昆仑山脉
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
kūnlúnshānmài
Dãy núi Côn Lôn
漢越
字解构
Phân tích chữ昆kūnHSK5anh trai仑lúnHSK7-9từng điều; lần lượt; mạch lạc; lớp lang山shānHSK3núi; non; quả núi脉màiHSK7-9mạch (động mạch, tĩnh mạch)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分