拼
春意盎然
HSK3Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
chūnyìàngrán
ý xuân tràn đầy; mùa xuân ngập tràn
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ý xuân tràn đầy; mùa xuân ngập tràn
认识每个字,再去看它们组成的词 →