拼
景区简介
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
jǐngqūjiǎnjiè
Introduction Giới thiệu cảnh quan
漢越
字解构
Phân tích chữ景jǐngHSK4cảnh trí; phong cảnh; cảnh区qūHSK3khu; vùng; khu vực简jiǎnHSK3thư tín; thư介jièHSK2giữa; trung gian
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分