拼
暮霭沉沉
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mùǎichénchén
mây chiều man mác; mây buông bảng lảng
漢越
字解构
Phân tích chữ暮mùHSK7-9chiều; hoàng hôn霭HSK7-9沉chénHSK5chìm; lặn; đắm; rơi xuống (trong nước)沉chénHSK5chìm; lặn; đắm; rơi xuống (trong nước)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分