拼
暴露文学
HSK6n 0 · Lv.1
bàolùwénxué
văn học hiện thực phê phán
漢越
字解构
Phân tích chữ暴bàoHSK5nhô lên; nổi lên露lòu多音HSK6lộ ra; biểu lộ; bộc lộ; tiết lộ / lộ; để hở文wénHSK1văn; chữ; văn hóa学xuéHSK1học, học tập
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分