WinHSK

暴风骤雨

HSK7-9
0 · Lv.1
bàofēng-zhòuyǔ

vũ bão; mưa to gió lớn; như vũ bão; dông tố (ví với phong trào quần chúng phát triển mạnh mẽ như vũ bão)

漢越 bạo phong sậu vũ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan