拼
染指于鼎
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rǎnzhǐyúdǐng
(văn học) nhúng ngón tay vào chân máy (thành ngữ); (nghĩa bóng) để lấy ngón tay của một người trong chiếc bánh
漢越
字解构
Phân tích chữ染rǎnHSK4nhuộm; sơn指zhǐHSK4ngón tay于yúHSK3ở; tại; vào; ở tại (thời gian, địa điểm)鼎dǐngHSK7-9cái đỉnh (đồ để nấu ăn thời xưa)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分