拼
森林之王
HSK6n 0 · Lv.1
sēnlínzhīwáng
chúa tể sơn lâm
漢越
字解构
Phân tích chữ森sēnHSK4rừng; rừng rậm; rậm rạp; xum xuê林línHSK4rừng; khu rừng之zhīHSK4của (văn viết)王wángHSK6vua; chúa; vương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分