拼
森林破坏
HSK5phrase 0 · Lv.1
sēnlínpòhuài
phá rừng
漢越
字解构
Phân tích chữ森sēnHSK4rừng; rừng rậm; rậm rạp; xum xuê林línHSK4rừng; khu rừng破pòHSK4vỡ; đứt; thủng; te, hư, hỏng坏huàiHSK2xấu; không tốt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分