WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
横行霸道
HSK7-9
v
0 · Lv.1
héng
xíng
bà
dào
hoành hành ngang ngược; ăn ngang nói ngược; ăn ở ngang ngược
漢越
字解构
Phân tích chữ
横
héng
HSK6
nét ngang (trong chữ Hán)
行
xíng
多音
HSK3
đi / đi xa; du lịch
霸
bà
HSK7-9
thống trị; trùm; bá chủ (thủ lĩnh liên minh chư hầu)
道
dào
HSK1
đường; (知道 = biết)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的