拼
毫无防备
HSK6adj 0 · Lv.1
háowúfángbèi
Không được bảo vệ; không chút phòng bị
漢越
字解构
Phân tích chữ毫háoHSK6lông无wúHSK4không; vô; không có防fángHSK5Bảo vệ; chống lại; Phòng ngừa; đề phòng备bèiHSK2có; có đủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分