拼
民怨沸腾
HSK7-9n 0 · Lv.1
mínyuànfèiténg
dân chúng oán giận sôi sục
漢越
字解构
Phân tích chữ民mínHSK4nhân dân; người dân; dân怨yuànHSK5trách móc; oán trách沸fèiHSK7-9sôi腾téngHSK7-9nhảy; chạy nhảy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分