拼
永不放弃
HSK7-9v 0 · Lv.1
yǒngbúfàngqì
không bao giờ bỏ cuộc
漢越
字解构
Phân tích chữ永yǒngHSK4lâu dài; mãi mãi不bùHSK1không, bất, phi, vô放fàngHSK3để; cất; đặt弃qìHSK4vứt bỏ; vứt đi; quăng đi; bỏ qua
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分