拼
永久居民
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǒngjiǔjūmín
thường trú nhân
漢越
字解构
Phân tích chữ永yǒngHSK4lâu dài; mãi mãi久jiǔHSK3lâu; lâu dài居jūHSK3ở; cư trú; cư ngụ民mínHSK4nhân dân; người dân; dân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thường trú nhân
认识每个字,再去看它们组成的词 →