WinHSK

永垂不朽

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
yǒngchuíxiǔ

bất diệt; bất hủ; bất tử; sống mãi; đời đời bất diệt

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan