拼
求职面试
HSK6 0 · Lv.1
qiúzhímiànshì
phỏng vấn xin việc
漢越
字解构
Phân tích chữ求qiúHSK3xin; nhờ; xin giúp职zhíHSK4nhiệm vụ; trách nhiệm面miànHSK1mặt, nét mặt试shìHSK2thử; thử nghiệm; thí nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分