拼
沙朗牛排
HSK6n 0 · Lv.1
shālǎngniúpái
bít tết sườn bò
漢越
字解构
Phân tích chữ沙shāHSK3cát; bãi cát; đất cát朗lǎngHSK6sáng sủa; trong sáng; sáng ngời; rực rỡ牛niúHSK1bò, trâu排páiHSK4xếp; sắp; sắp xếp (theo thứ tự)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分