WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
消愁解闷
HSK7-9
v
0 · Lv.1
xiāo
chóu
jiě
mèn
giải sầu; tiêu sầu; giải buồn; tảo sầu
漢越
字解构
Phân tích chữ
消
xiāo
HSK4
biến mất; tiêu tan
愁
chóu
HSK6
lo; buồn; rầu; buồn thảm; buồn lo
解
jiě
HSK3
cởi; tháo; gỡ
闷
mēn
多音
HSK7-9
oi; oi bức; khó chịu / ấp a ấp úng; nói không ra hơi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的