拼
清理队伍
HSK6phrase 0 · Lv.1
qīnglǐduìwu
thanh lọc đội ngũ
漢越
字解构
Phân tích chữ清qīngHSK3trong; thanh; trong suốt; trong veo理lǐHSK3quản lý; xử lý队duìHSK4đội; nhóm; hàng ngũ; đội ngũ伍wǔHSK5ngũ; đội (quân đội)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分