拼
满嘴喷粪
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
mǎnzuǐpēnfèn
Nói những điều không đáng tin cậy, đầy dối trá
漢越
字解构
Phân tích chữ满mǎnHSK3đầy; chật; kín嘴zuǐHSK3miệng; mồm; mõm; mỏ喷pēnHSK6phun ra; phọt ra; bắn ra; phụt ra (khí, chất lỏng, bột)粪fènHSK7-9phân; cứt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分