拼
漏水情缘
HSK7-9n 0 · Lv.1
lòushuǐqíngyuán
指短暂或临时结合的情缘 Mối tình chóng vánh; tình duyên tạm bợ
漢越
字解构
Phân tích chữ漏lòuHSK5chảy; rỉ水shuǐHSK1nước情qíngHSK2tình cảm; cảm xúc缘yuánHSK7-9duyên cớ; nguyên do; nguyên nhân; lý do
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分