拼
激光设备
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīguāngshèbèi
thiết bị laze
漢越
字解构
Phân tích chữ激jīHSK3bắn lên; toé lên; nổi lên (nước)光guāngHSK4ánh sáng; sáng; quang设shèHSK5thiết lập; bố trí备bèiHSK2có; có đủ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分