WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
濒危物种
HSK7-9
n
0 · Lv.1
bīn
wēi
wù
zhǒng
loài nguy cấp
漢越
字解构
Phân tích chữ
濒
bīn
HSK7-9
sát; kề; kế; kề sát; kề bên; (mép nước)
危
wēi
HSK4
nguy; nguy hiểm; không an toàn
物
wù
HSK3
vật; hàng; đồ vật; của cải
种
zhòng
多音
HSK4
trồng; trồng trọt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的