拼
烤箱机器
HSK5n 0 · Lv.1
kǎoxiāngjīqì
hòm sấy
漢越
字解构
Phân tích chữ烤kǎoHSK4nướng; sưởi; hơ; thui; quay箱xiāngHSK3rương; hòm; va li机jīHSK1máy, máy móc器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分