拼
热交换器
HSK5n 0 · Lv.1
rèjiāohuànqì
bộ trao đổi nhiệt
漢越
字解构
Phân tích chữ热rèHSK1nhiệt交jiāoHSK2đưa; giao; nộp; giao nộp换huànHSK3đổi; trao đổi; tráo đổi器qìHSK5đồ dùng; dụng cụ; thiết bị
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分