拼
爱岗敬业
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
àigǎngjìngyè
yêu nghề; tận tụy; yêu công việc
love one's job and be dedicated/committed to one's profession
漢越
字解构
Phân tích chữ爱àiHSK1yêu, yêu mến, ưa thích岗gǎngHSK6đồi; gò敬jìngHSK5tôn kính; kính trọng业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分