拼
牢狱之灾
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
láoyùzhīzāi
tai họa lao tù
漢越
字解构
Phân tích chữ牢láoHSK6chuồng狱yùHSK7-9nhà tù; nhà ngục; lao ngục; nhà lao之zhīHSK4của (văn viết)灾zāiHSK6tai hoạ; thảm họa; tai nạn; thiên tai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分