拼
物料摆放
HSK6n 0 · Lv.1
wùliàobǎifàng
khu để nguyên liệu
漢越
字解构
Phân tích chữ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải料liàoHSK3vật liệu; nguyên liệu摆bǎiHSK6đặt; bày; xếp đặt; bày biện; bố trí放fàngHSK3để; cất; đặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分