拼
特快列车
HSK6n 0 · Lv.1
tèkuàilièchē
tầu tốc hành
漢越
字解构
Phân tích chữ特tèHSK3rất; đặc biệt快kuàiHSK2nhanh; mau; chóng列lièHSK4kê; liệt kê; bày ra; xếp; sắp xếp (hàng)车chē多音HSK1xe, guồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分