拼
独揽大权
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
dúlǎndàquán
độc chiếm quyền lực; độc đoán
漢越
字解构
Phân tích chữ独dúHSK5độc; một; duy nhất揽lǎnHSK7-9ôm; ôm ghì; kéo大dàHSK1to, lớn, rộng, rất, lắm, đầu权quánHSK5quả cân; cái cân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分