拼
独立自主
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dúlì-zìzhǔ
độc lập tự chủ
漢越 độc lập tự chủ
字解构
Phân tích chữ独dúHSK5độc; một; duy nhất立lìHSK5đứng自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分