拼
环氧树脂
HSK6n 0 · Lv.1
huányǎngshùzhī
nhựa epoxy
epoxy (resin); epoxylite
漢越
字解构
Phân tích chữ环huánHSK3vòng ngọc氧yǎngHSK6dưỡng khí; khí ô-xi (kí hiệu: O)树shùHSK3cây; cây cối脂zhīHSK6mỡ; dầu; nhựa (động thực vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分