拼
生日蛋糕
HSK3n 0 · Lv.1
shēngrìdàngāo
bánh ga tô mừng sinh nhật
漢越
字解构
Phân tích chữ生shēngHSK1sinh trưởng, mọc, lớn日rìHSK1mặt trời, thái dương蛋dànHSK1trứng糕gāoHSK3bánh; bánh ngọt; bánh ga-tô
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分