拼
男性主义
HSK7-9n 0 · Lv.1
nánxìngzhǔyì
Chủ nghĩa nam giới, tập trung vào quyền lợi và quan điểm của nam giới
漢越
字解构
Phân tích chữ男nánHSK1trai, nam性xìngHSK4tính cách主zhǔHSK3chủ (người mời và tiếp khách)义yìHSK5chính nghĩa; công lý; nghĩa khí; nghĩa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分