拼
皇亲国戚
HSK6n 0 · Lv.1
huángqīnguóqī
hoàng thân quốc thích
漢越
字解构
Phân tích chữ皇huángHSK6vĩ đại; tráng lệ; to lớn亲qīnHSK4hôn; thơm国guóHSK1nước戚qīHSK4thân thích; họ hàng; người thân; bà con
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分