拼
盲人摸象
HSK6idioms 0 · Lv.1
mángrénmōxiàng
thầy bói xem voi; người mù sờ voi; nhắm mắt nói mò
漢越
字解构
Phân tích chữ盲mángHSK6mù; đui; lòa人rénHSK1người, con người, nhân tài摸mōHSK5mó; sờ; sờ mó; chạm; mân mê; xoa象xiàngHSK4voi; con voi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分